0909 869 918

THUẬT NGỮ TIẾNG ANH TRONG TỔ CHỨC SỰ KIỆN

A:

Agenda: lịch trình

Agency: công ty truyền thông, tiếp thị, quảng cáo chuyên nghiệp

AV System (Audio Video System): hệ thống âm thanh, ánh sáng

Amount: thành tiền

Anniversary: lễ kỷ niệm

Accommodation: tiện nghi ăn ở

Award Ceremony: Lễ trao giải

Aerial silk: múa đu dây lụa

B:

Banquet Hall: phòng tiệc

Buffet: tiệc tự chọn món

Budget: ngân sách

Backstage: hậu trường

Brainstorming: phương pháp động não để tìm ra ý tưởng bằng cách thảo luận nhóm

Body painting: nghệ thuật vẽ lên cơ thể

C:

Check-in: kiểm tra khách đến tham dự

Check-list: danh sách công việc cần làm

Celebrity: người nổi tiếng

Classroom style: sắp xếp bàn ghế kiểu lớp học

Client: khách hàng

Commission: tiền hoa hồng

Concept: ý tưởng chủ đạo

Contract: hợp đồng

Conference: hội nghị

Confirmation: xác nhận

Confetti: pháo kim tuyến

Customer Conference: hội nghị khách hàng

Customize: tùy chỉnh, tùy biến

D:

Dancing group: nhóm nhảy

Deadline: thời hạn

Delegate card: thẻ đại biểu

Decoration: trang trí

Design: thiết kế

Die cut: bế (cắt theo khuôn)

Dimension: kích thước

Discount: giảm giá

Door gift: quà tặng khách trước khi ra về

E:

Entertainment: giải trí

Event flow: kịch bản chương trình

Event crew: đội ngũ tổ chức sự kiện

Equipment: thiết bị

Entrance: lối vào

Exit: lối thoát hiểm

Exhibition: triển lãm

Estimated cost: giá ước tính

F:

F&B (Food & Beverage): đồ ăn & thức uống

Floor plan: sơ đồ bố trí các hạng mục tại địa điểm tổ chức

Flycam: thiết bị bay điều khiển từ xa để quay phim

Foyer: sảnh bên ngoài phòng tiệc

Follow spotlight: đèn điểu khiển bằng tay, chiếu tập trung vào vật thể hoặc người

Flip chart: loại bảng được lật qua lại trên một mặt phẳng dựng đứng trên một giá đỡ trong các buổi thuyết trình, thảo luận

Finger-foods: tiệc nhẹ, phục vụ những món ăn nhỏ vừa đủ cầm tay

Free flow: phục vụ đồ uống không giới hạn

Feedback: phản hồi

G:

Generator: máy phát điện

Groundbreaking: lễ khởi công

Guest: khách tham dự sự kiện

H:

Horizontal banner: banner ngang

Human statue: nhân tượng

I:

Invoice: hóa đơn

Invitation: thiệp mời

Invite: mời

Interpreter: thông dịch viên

K:

Key moment: tiết mục đặc biệt quan trọng nhất của chương trình

KOLs: người có tầm ảnh hưởng

Key visual: hình ảnh chủ đạo

Keynote speaker: diễn giả chính

Kick off: khởi động, phát động

L:

Lavaliver microphone: mic cài áo

Lanyard: dây đeo thẻ

Layout: mặt bằng

Led star curtain: màn sao

Lectern: bục phát biểu

Livestream: tường thuật trực tiếp online

Lighting system: hệ thống ánh sáng

Lucky draw: bốc thăm may mắn

M:

Master plan: Kế hoạch tổng thể

Management fee: phí quản lý

Mascot: mô hình nhân vật

Material: chất liệu

MC (Master of ceremonies): người dẫn chương trình

MC Script: kịch bản dẫn chương trình

Meeting: họp

M.I.C.E: du lịch kết hợp hội nghị, hội thảo

Moving beam: đèn tạo hiệu ứng, hoa văn, có thể xoay, dùng trên sân khấu

Mock up: mô hình

Multi touch screen: màn hình cảm ứng

Music band: ban nhạc

N:

Name tags: thẻ tên

Networking: hoạt động kết nối người tham dự sự kiện

O:

On-site: tại nơi diễn ra sự kiện

Outside catering: phục vụ tiệc bên ngoài

Opening ceremony: lễ khai trương

Opening speech: bài phát biểu khai mạc

Objectives: Mục tiêu

P:

Payment terms: điều khoản thanh toán

Party: tiệc

Participant: người tham dự

Par-led: đèn dùng để chiếu sáng

Pedestal: bục trưng bày

Photographer: nhiếp ảnh gia

Photo props: đạo cụ chụp ảnh

Projector: máy chiếu

Product launch: ra mắt sản phẩm

Proposal: nội dung, kế hoạch tổng thể của chương trình

PG (promotion girl): các cô gái có ngoại hình lý tưởng tiếp thị quảng bá cho sản phẩm, thương hiệu tại sự kiện

Press Conference: họp báo

Press kit, Media kit: tài liệu dành cho nhà báo, phóng viên

Press Release: thông cáo báo chí

Podium: bục phát biểu

Personnel: nhân sự

Pre-survey: khảo sát

Prize: giải thưởng

Q:

Q&A: hỏi & đáp

Quantity: số lượng

Quotation: báo giá

R:

Rehearsal: tổng duyệt

Red carpet: thảm đỏ

Red rope barrier: trụ inox dùng để ngăn các khu vực, nối với nhau bằng các dây nhung đỏ

Remarks: ghi chú

Roll up banner: biển quảng cáo, chỉ dẫn tự đứng dạng cuốn

S:

Sales meeting: họp đội ngũ bán hàng

Sales kick off: họp khởi động dự án mới

Schedule: lịch trình

Singer: ca sĩ

Seminar: họp chuyên sâu 1 đề tài

Set-Menu: tiệc

Show case: trưng bày, giới thiệu sản phẩm mới

Standy, Standee: biển quảng cáo, chỉ dẫn tự đứng

Star curtain: màn sao 

Streamer: cờ đuôi nheo

String quartet: tứ tấu đàn dây

Speechs: phát biểu

Summit: hội nghị thượng đỉnh

Supplier: nhà cung cấp

Sound system: hệ thống âm thanh

T:

Target audience: đối tượng tham dự

Theme of event: chủ đề của sự kiện

Theatre style: sắp xếp chỗ ngồi kiểu rạp hát

Table cloth: khăn trải bàn

Tea-break: tiệc trà (thường bao gồm trà, cafe, bánh ngọt, hoa quả)

Team building: trò chơi đội nhóm

Toasting: nâng ly khai tiệc

Transportation: vận chuyển

Translation booth: cabin cho phiên dịch

Translator: phiên dịch viên

Trophy: cúp, kỷ niệm chương

U:

U-shape: sắp xếp bàn ghế kiểu chữ U

Unit: đơn vị

Unit price: đơn giá

V:

Venue: địa điểm, nơi diễn ra sự kiện

VAT Tax: thuế giá trị gia tăng

Vertical banner: banner dọc

Volunteers: tình nguyện viên

W:

Walkie – talkie: bộ đàm

Waitlist: danh sách chờ

Welcome drinks: đồ uống phục vụ lúc đón khách

Welcome guest: đón khách

Workshop: họp & thực hành

Wristband: vòng tay

Y:

Year End Party: Tiệc cuối năm

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *